family picidae

Định nghĩa

Danh từ: - Họ chim gõ kiến (Picidae): "family picidae" một danh từ chỉ một họ chim trong bộ Gõ kiến (Piciformes), bao gồm các loài chim gõ kiến, chim vẹt mỏ ngắn, chim gõ kiến nhỏ. Đây một thuật ngữ phân loại học trong sinh học.

dụ sử dụng
  • (Họ Picidae bao gồm hơn 200 loài chim gõ kiến được tìm thấy trên toàn thế giới.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Picidae để hiểu những sự thích nghi độc đáo của chúng trong việc khoan vào cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "family picidae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong phân loại động vật học, để chỉ một nhóm chim đặc điểm chung như mỏ cứng, lưỡi dài, chân móng vuốt khỏe.
    • The classification of the family picidae has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại họ Picidae đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Picidae (danh từ): tên khoa học của họ chim gõ kiến, thường được viết hoa.

    • Picidae is a family of birds in the order Piciformes. (Picidae một họ chim trong bộ Gõ kiến.)
  • Piciform (tính từ): thuộc bộ Gõ kiến.

    • Piciform birds have strong claws for climbing. (Chim thuộc bộ Gõ kiến móng vuốt khỏe để leo trèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodpecker family: họ chim gõ kiến (cách gọi thông thường).
  • Picid: thuộc họ Picidae (tính từ hoặc danh từ, dùng trong văn bản khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • Family Picidae taxonomy: phân loại họ Picidae.
    • Taxonomy of the family Picidae is complex due to many subspecies. (Phân loại họ Picidae rất phức tạp do nhiều phân loài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family picidae" đây thuật ngữ chuyên ngành.